Blitzcrank
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 10,5%được chọn trong 1.901 trên 18.053 trận
- Cấm
- 8,2%1.411 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 20,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNâng Cấp Băng Giá, rồi Hextech Rocketbelt, Hextech Gunblade và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 127 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm127 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,6%
- SoloQ
- 20,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Nâng Cấp Băng Giá, rồi Hextech Rocketbelt, Hextech Gunblade và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Hextech Gunblade
Stormsurge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top14%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop21%5,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 42 ở mid game và 44 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ238 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ327 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-85 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-120 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ715 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 127 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante102 trận54,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,8% · 1.511 trận
- Sion97 trận58,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,9% · 524 trận
- Renekton88 trận48,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,3% · 950 trận
- Malphite85 trận49,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.066 trận
- Ambessa80 trận41,3%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.047 trận
- Ornn78 trận53,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,2% · 283 trận
- Yone77 trận39,0%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 52,8% · 1.652 trận
- Aatrox68 trận51,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.041 trận
- Nasus64 trận53,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,4% · 710 trận
- Gnar63 trận60,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,4% · 767 trận
- Mordekaiser63 trận50,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,6% · 476 trận
- Dr. Mundo57 trận40,4%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 54,0% · 507 trận
- Olaf57 trận45,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,6% · 828 trận
- Jax56 trận48,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.413 trận
- Shen48 trận52,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,4% · 393 trận
- Camille41 trận46,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,3% · 777 trận
- Jayce34 trận67,6%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.921 trận
- Fiora32 trận34,4%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 51,7% · 950 trận
- Irelia27 trận—SoloQ: 48,6% · 1.085 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 51,8% · 1.225 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 48,4% · 853 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 48,4% · 853 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,7% · 1.921 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,7% · 1.921 trận
- Lee Sin205 trận52,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,0% · 4.344 trận
- Wukong138 trận51,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,6% · 804 trận
- Vi122 trận53,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 939 trận
- Sylas120 trận44,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.808 trận
- Jarvan IV112 trận50,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,7% · 1.164 trận
- Xin Zhao77 trận51,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 648 trận
- Viego74 trận62,2%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.201 trận
- Lillia69 trận50,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 733 trận
- Qiyana60 trận40,0%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.041 trận
- Nocturne57 trận54,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 446 trận
- Cho'Gath50 trận60,0%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 53,5% · 725 trận
- Jayce45 trận48,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 54,6% · 813 trận
- Nidalee43 trận41,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.714 trận
- Graves40 trận60,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.556 trận
- Sejuani37 trận56,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,3% · 199 trận
- Kha'Zix32 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,4% · 1.054 trận
- Naafiri31 trận54,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,2% · 765 trận
- Hecarim30 trận40,0%chênh lệch -20,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.193 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 49,9% · 752 trận
- Talon20 trận—SoloQ: 51,7% · 1.370 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 52,2% · 765 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 52,2% · 765 trận
- Viktor129 trận50,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,7% · 2.008 trận
- Ahri127 trận63,0%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.204 trận
- Sylas102 trận56,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.031 trận
- Syndra89 trận55,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.540 trận
- LeBlanc73 trận45,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.049 trận
- Orianna70 trận44,3%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,4% · 851 trận
- Galio67 trận46,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.198 trận
- Yone64 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.465 trận
- Twisted Fate61 trận45,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.822 trận
- Lissandra59 trận57,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,9% · 944 trận
- Akali58 trận55,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.288 trận
- Xerath53 trận35,8%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 52,9% · 675 trận
- Zed53 trận39,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,1% · 976 trận
- Aurora50 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,6% · 686 trận
- Locke48 trận58,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.386 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 52,0% · 1.198 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 48,9% · 990 trận
- Caitlyn200 trận53,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 57,8% · 2.541 trận
- Yunara192 trận44,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,1% · 3.277 trận
- Jinx162 trận48,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.825 trận
- Jhin161 trận50,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,5% · 4.182 trận
- Ezreal115 trận53,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 57,2% · 2.117 trận
- Lucian110 trận52,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.454 trận
- Aphelios106 trận58,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 3.159 trận
- Ashe100 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,5% · 766 trận
- Xayah94 trận57,4%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.324 trận
- Kai'Sa82 trận57,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,7% · 3.134 trận
- Miss Fortune65 trận40,0%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 49,7% · 672 trận
- Sivir60 trận48,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,3% · 787 trận
- Zeri59 trận40,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.228 trận
- Tristana48 trận43,8%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.465 trận
- Varus47 trận53,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,7% · 492 trận
- Kalista30 trận60,0%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 48,2% · 853 trận
- Lulu272 trận54,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,0% · 3.668 trận
- Thresh217 trận49,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,3% · 4.971 trận
- Seraphine155 trận50,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,1% · 695 trận
- Leona139 trận54,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.756 trận
- Milio128 trận57,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 56,6% · 682 trận
- Nautilus123 trận47,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.276 trận
- Braum98 trận48,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.319 trận
- Alistar70 trận38,6%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 45,2% · 1.729 trận
- Bard63 trận52,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.604 trận
- Karma58 trận44,8%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 57,7% · 1.333 trận
- Yuumi51 trận51,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 57,2% · 862 trận
- Morgana44 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,5% · 639 trận
- Lux43 trận60,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 57,4% · 911 trận
- Rakan41 trận51,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 44,9% · 952 trận
- Rell37 trận51,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,3% · 886 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 51,1% · 930 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 53,6% · 740 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,1%31.371 lượt chọn trên 609.385cấm 20,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,3%1.134 lượt chọn trên 21.472cấm 8,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%19 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

