Hồ sơ tướng · Support

Blitzcrank

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,5%Hạng 84 trên 173 tướng
Chọn
5,1%được chọn trong 328 trên 6.487 trận
Cấm
3,4%111 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 8,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support54,1% từ 49,6% đến 58,6% trên 327 trậnSoloQ 51,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,5%
    SoloQ
    3,4%
    2,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    8,8%
    Tỉ lệ cấm 3,8% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 8,8% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nâng Cấp Băng Giá, rồi Malignance, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNâng Cấp Băng Giá70% · 17.961
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt72% · 18.349
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 36 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)4% · 4
4%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Lich Bane
  3. Zhonya's Hourglass

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top14%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Map pressuretop21%5,5 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 30 ở lane, 42 ở mid game và 44 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

238-50 so với 288
327-15 so với 342
369-19 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Blitzcranktướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 80% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ238 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ327 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-85 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-120 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,5 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ715 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri61,8% · kỳ vọng 54,8% · 34 trận+7,0 điểmSoloQ -2,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe73,0% · kỳ vọng 55,9% · 37 trận+17,1 điểmSoloQ -2,9
Yunara57,1% · kỳ vọng 51,9% · 35 trận+5,2 điểmSoloQ +0,5
Jinx58,1% · kỳ vọng 56,1% · 43 trận+2,0 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine64,9% · kỳ vọng 56,6% · 37 trận+8,2 điểmSoloQ -1,9
Lulu61,3% · kỳ vọng 56,9% · 62 trận+4,4 điểmSoloQ -0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong64,7% · kỳ vọng 54,0% · 34 trận+10,7 điểmSoloQ +0,1
Jarvan IV62,9% · kỳ vọng 53,3% · 35 trận+9,5 điểmSoloQ +1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra60,0% · kỳ vọng 55,0% · 40 trận+5,0 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa58,8% · kỳ vọng 51,1% · 34 trận+7,7 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ornn28 trận
    —SoloQ: 50,0% · 716 trận
  • Sion27 trận
    —SoloQ: 50,6% · 490 trận
  • K'Sante18 trận
    —SoloQ: 52,6% · 483 trận
  • Renekton16 trận
    —SoloQ: 54,0% · 729 trận
  • Ambessa14 trận
    —SoloQ: 57,3% · 633 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong41 trận
    48,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,9% · 982 trận
  • Jarvan IV28 trận
    —SoloQ: 55,8% · 896 trận
  • Xin Zhao25 trận
    —SoloQ: 55,7% · 289 trận
  • Vi23 trận
    —SoloQ: 52,9% · 395 trận
  • Cho'Gath15 trận
    —SoloQ: 48,8% · 681 trận
Mid16 tướng
  • Ahri34 trận
    61,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.390 trận
  • Syndra33 trận
    48,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.326 trận
  • Viktor28 trận
    —SoloQ: 51,6% · 969 trận
  • Hwei20 trận
    —SoloQ: 55,0% · 553 trận
  • Orianna16 trận
    —SoloQ: 56,6% · 486 trận
ADC16 tướng
  • Jinx43 trận
    58,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.899 trận
  • Ashe37 trận
    73,0%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 48,9% · 696 trận
  • Yunara35 trận
    57,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,9% · 2.188 trận
  • Caitlyn28 trận
    —SoloQ: 54,8% · 1.734 trận
  • Lucian19 trận
    —SoloQ: 54,0% · 867 trận
Support16 tướng
  • Lulu62 trận
    61,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,8% · 2.384 trận
  • Milio44 trận
    52,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,5% · 1.046 trận
  • Seraphine37 trận
    64,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,5% · 707 trận
  • Karma24 trận
    —SoloQ: 53,8% · 1.086 trận
  • Thresh20 trận
    —SoloQ: 51,6% · 2.224 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,4%22.582 lượt chọn trên 672.396cấm 8,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,5%231 lượt chọn trên 9.366cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,9%19 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 4,0%G177 trận trên 1.918
  • 5,2%G2100 trận trên 1.918
  • 6,2%G3+39 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 77 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.