Blitzcrank
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 5,1%được chọn trong 328 trên 6.487 trận
- Cấm
- 3,4%111 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 8,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNâng Cấp Băng Giá, rồi Malignance, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,1 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 8,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Nâng Cấp Băng Giá, rồi Malignance, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Lich Bane
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top14%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop21%5,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 42 ở mid game và 44 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ238 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ327 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-85 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-120 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ715 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn28 trận—SoloQ: 50,0% · 716 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 50,6% · 490 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 52,6% · 483 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 54,0% · 729 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 57,3% · 633 trận
- Gragas11 trận—SoloQ: 53,7% · 415 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 48,3% · 679 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 53,3% · 582 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 49,4% · 318 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 49,3% · 806 trận
- Yorick10 trận—SoloQ: 55,2% · 281 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 49,6% · 750 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 51,4% · 432 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 53,0% · 1.031 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 55,4% · 410 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 55,4% · 601 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 51,1% · 750 trận
- Wukong41 trận48,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,9% · 982 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 55,8% · 896 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 55,7% · 289 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 52,9% · 395 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 48,8% · 681 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 55,1% · 1.361 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 60,8% · 74 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 49,2% · 254 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 48,3% · 267 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 55,9% · 93 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 48,7% · 341 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 53,2% · 1.206 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 54,3% · 508 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: 46,9% · 81 trận
- Amumu6 trận—SoloQ: 45,6% · 125 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 48,8% · 681 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 52,7% · 1.029 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 52,1% · 821 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 46,2% · 930 trận
- Ahri34 trận61,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.390 trận
- Syndra33 trận48,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.326 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 51,6% · 969 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 55,0% · 553 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 56,6% · 486 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 52,7% · 972 trận
- Anivia11 trận—SoloQ: 55,3% · 333 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 52,6% · 648 trận
- Mel9 trận—SoloQ: 55,5% · 218 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 56,9% · 334 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 54,3% · 717 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 53,2% · 263 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 50,8% · 807 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 52,7% · 1.153 trận
- Veigar8 trận—SoloQ: 51,9% · 387 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 51,1% · 970 trận
- Jinx43 trận58,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.899 trận
- Ashe37 trận73,0%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 48,9% · 696 trận
- Yunara35 trận57,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,9% · 2.188 trận
- Caitlyn28 trận—SoloQ: 54,8% · 1.734 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 54,0% · 867 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 50,4% · 1.015 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 51,8% · 2.037 trận
- Ezreal16 trận—SoloQ: 55,9% · 1.226 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 51,8% · 848 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 51,9% · 616 trận
- Kai'Sa8 trận—SoloQ: 52,6% · 1.512 trận
- Sivir7 trận—SoloQ: 46,3% · 806 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 50,3% · 1.174 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 52,4% · 231 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 52,9% · 580 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 54,3% · 702 trận
- Lulu62 trận61,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,8% · 2.384 trận
- Milio44 trận52,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,5% · 1.046 trận
- Seraphine37 trận64,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,5% · 707 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 53,8% · 1.086 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 51,6% · 2.224 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 46,6% · 1.086 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 56,2% · 1.488 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 48,2% · 629 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 50,6% · 569 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 46,7% · 1.011 trận
- Nautilus10 trận—SoloQ: 53,2% · 1.063 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 47,9% · 307 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 51,6% · 698 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 50,9% · 1.847 trận
- Leona6 trận—SoloQ: 49,3% · 1.013 trận
- Soraka5 trận—SoloQ: 54,3% · 788 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%22.582 lượt chọn trên 672.396cấm 8,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%231 lượt chọn trên 9.366cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%19 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

