Hồ sơ tướng · Support

Alistar

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,1%Hạng 65 trên 173 tướng
Chọn
7,7%được chọn trong 203 trên 2.644 trận
Cấm
4,4%86 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support53,7% từ 47,9% đến 59,4% trên 203 trậnSoloQ 51,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    3,6%
    4,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,7%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 4,7% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    68%
    SoloQ
    45%
    Được dùng trong 68% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (45%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Dead Man's Plate và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn51% · 9.031
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt45% · 8.007
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 68% · 213 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 94% · 216 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Kaenic Rookern
  2. Dead Man's Plate
  3. Randuin's Omen

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

192-96 so với 288
253-89 so với 342
314-74 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Alistartướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top13 tướng
  • Ornn14 trận
    —SoloQ: 50,8% · 431 trận
  • Ambessa13 trận
    —SoloQ: 49,0% · 398 trận
  • Renekton12 trận
    —SoloQ: 50,7% · 527 trận
  • K'Sante10 trận
    —SoloQ: 51,7% · 352 trận
  • Gnar9 trận
    —SoloQ: 53,6% · 306 trận
Jungle14 tướng
  • Wukong25 trận
    —SoloQ: 48,1% · 738 trận
  • Jarvan IV14 trận
    —SoloQ: 57,2% · 521 trận
  • Nocturne11 trận
    —SoloQ: 54,8% · 239 trận
  • Pantheon11 trận
    —SoloQ: 56,5% · 69 trận
  • Xin Zhao11 trận
    —SoloQ: 53,5% · 243 trận
Mid12 tướng
  • Syndra24 trận
    —SoloQ: 52,2% · 742 trận
  • Orianna16 trận
    —SoloQ: 52,3% · 300 trận
  • Ahri15 trận
    —SoloQ: 51,4% · 743 trận
  • Viktor14 trận
    —SoloQ: 49,7% · 817 trận
  • Sylas12 trận
    —SoloQ: 49,0% · 833 trận
ADC15 tướng
  • Sivir24 trận
    —SoloQ: 51,5% · 520 trận
  • Kai'Sa18 trận
    —SoloQ: 52,5% · 1.269 trận
  • Xayah17 trận
    —SoloQ: 47,6% · 468 trận
  • Caitlyn13 trận
    —SoloQ: 52,7% · 755 trận
  • Jinx11 trận
    —SoloQ: 49,1% · 1.273 trận
Support14 tướng
  • Nautilus27 trận
    —SoloQ: 55,0% · 1.030 trận
  • Rakan19 trận
    —SoloQ: 49,8% · 534 trận
  • Rell18 trận
    —SoloQ: 51,2% · 705 trận
  • Bard13 trận
    —SoloQ: 49,8% · 434 trận
  • Leona13 trận
    —SoloQ: 52,1% · 958 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%15.391 lượt chọn trên 431.269cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,2%154 lượt chọn trên 3.686cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,5%121 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 6,8%G150 trận trên 733
  • 8,9%G265 trận trên 733
  • 11,4%G3+36 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 50 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.