Alistar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,6%được chọn trong 1.375 trên 18.053 trận
- Cấm
- 3,5%594 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 3,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yuumi ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,0 điểm56 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 4,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 25,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Randuin's Omen
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yuumi ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante82 trận46,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.468 trận
- Sion70 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 55,0% · 449 trận
- Ambessa65 trận53,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 55,1% · 1.039 trận
- Nasus59 trận59,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 53,9% · 579 trận
- Ornn56 trận35,7%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 61,4% · 228 trận
- Malphite54 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 958 trận
- Mordekaiser52 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,4% · 404 trận
- Aatrox51 trận54,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,8% · 824 trận
- Olaf46 trận56,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,1% · 987 trận
- Yone46 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,7% · 1.500 trận
- Renekton45 trận46,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,9% · 851 trận
- Zaahen43 trận55,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,4% · 500 trận
- Shen39 trận46,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,9% · 361 trận
- Jax37 trận59,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.368 trận
- Camille35 trận48,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,0% · 811 trận
- Fiora31 trận51,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,0% · 881 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 54,0% · 1.652 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 54,1% · 1.049 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 52,6% · 643 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 50,5% · 938 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,6% · 876 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,6% · 876 trận
- Lee Sin167 trận52,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 3.934 trận
- Wukong93 trận45,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,0% · 738 trận
- Vi87 trận51,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 57,2% · 1.020 trận
- Jarvan IV76 trận53,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,4% · 1.012 trận
- Viego71 trận57,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 55,5% · 1.166 trận
- Nocturne51 trận54,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 57,8% · 367 trận
- Xin Zhao49 trận63,3%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 54,1% · 603 trận
- Lillia47 trận42,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,1% · 734 trận
- Qiyana41 trận63,4%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,7% · 2.013 trận
- Naafiri40 trận47,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,7% · 751 trận
- Cho'Gath36 trận47,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 56,3% · 659 trận
- Jayce36 trận66,7%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 56,6% · 708 trận
- Graves34 trận47,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.307 trận
- Nidalee29 trận—SoloQ: 50,2% · 1.613 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 60,8% · 181 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 53,7% · 967 trận
- Hecarim22 trận—SoloQ: 53,4% · 1.201 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 49,2% · 901 trận
- Master Yi10 trận—SoloQ: 51,5% · 773 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 56,0% · 1.261 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 52,7% · 751 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 52,7% · 751 trận
- Viktor86 trận47,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 55,2% · 1.628 trận
- Ahri76 trận44,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 55,9% · 892 trận
- Syndra71 trận49,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.384 trận
- Orianna64 trận64,1%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 56,2% · 764 trận
- Lissandra61 trận62,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,0% · 965 trận
- Akali51 trận58,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.193 trận
- Galio50 trận44,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.249 trận
- Hwei43 trận55,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,1% · 628 trận
- Ryze41 trận56,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 61,7% · 593 trận
- Taliyah41 trận48,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 55,4% · 549 trận
- Vex41 trận43,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,7% · 586 trận
- Yone40 trận35,0%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 54,5% · 1.310 trận
- Aurora39 trận61,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 52,0% · 606 trận
- LeBlanc39 trận53,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,0% · 824 trận
- Locke37 trận48,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.416 trận
- Twisted Fate37 trận59,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.545 trận
- Sylas36 trận55,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,4% · 2.112 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 51,5% · 1.249 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 51,0% · 830 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 56,1% · 1.222 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 51,0% · 1.011 trận
- Kai'Sa137 trận52,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,6% · 4.202 trận
- Sivir134 trận53,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,8% · 869 trận
- Yunara101 trận44,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.575 trận
- Tristana85 trận60,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,9% · 2.477 trận
- Ezreal84 trận51,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 56,6% · 1.854 trận
- Jhin84 trận61,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 55,0% · 3.314 trận
- Xayah81 trận54,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.438 trận
- Caitlyn75 trận46,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 56,2% · 1.224 trận
- Lucian70 trận54,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.537 trận
- Jinx59 trận40,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.621 trận
- Aphelios48 trận66,7%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 55,5% · 2.107 trận
- Zeri44 trận52,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.168 trận
- Ashe43 trận48,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,3% · 405 trận
- Varus34 trận32,4%chênh lệch -19,6 điểmSoloQ: 56,0% · 425 trận
- Miss Fortune29 trận—SoloQ: 54,8% · 726 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 53,5% · 1.231 trận
- Corki27 trận—SoloQ: 48,4% · 706 trận
- Leona183 trận51,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.975 trận
- Nautilus167 trận46,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 56,6% · 2.431 trận
- Rakan88 trận52,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.573 trận
- Braum87 trận47,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.343 trận
- Rell85 trận42,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,4% · 2.253 trận
- Thresh80 trận37,5%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 51,7% · 2.691 trận
- Blitzcrank70 trận61,4%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 54,8% · 1.729 trận
- Lulu68 trận58,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,3% · 2.137 trận
- Yuumi56 trận64,3%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 59,8% · 914 trận
- Poppy54 trận51,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.154 trận
- Seraphine45 trận51,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,6% · 377 trận
- Milio41 trận53,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,9% · 501 trận
- Karma32 trận59,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 54,8% · 896 trận
- Bard26 trận—SoloQ: 50,9% · 1.161 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 52,1% · 823 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 52,0% · 658 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 52,6% · 779 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,8%29.371 lượt chọn trên 609.385cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,9%846 lượt chọn trên 21.472cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,5%121 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

