Alistar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,6%được chọn trong 495 trên 6.487 trận
- Cấm
- 5,4%176 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Dead Man's Plate và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,8 điểm38 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 3,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Dead Man's Plate và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Dead Man's Plate
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn46 trận45,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,1% · 681 trận
- Ambessa30 trận56,7%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,3% · 627 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 53,9% · 549 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 50,2% · 739 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 52,5% · 585 trận
- Sion19 trận—SoloQ: 51,7% · 493 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 49,2% · 846 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 48,4% · 595 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 56,9% · 397 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 50,8% · 354 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 50,5% · 517 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 53,5% · 651 trận
- Gragas14 trận—SoloQ: 47,6% · 466 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 51,2% · 484 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 52,7% · 676 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 50,8% · 854 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,2% · 1.002 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 50,5% · 778 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 50,8% · 854 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,6% · 739 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,8% · 699 trận
- Wukong68 trận60,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.038 trận
- Jarvan IV47 trận53,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,6% · 998 trận
- Vi37 trận40,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,7% · 430 trận
- Xin Zhao33 trận39,4%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 49,8% · 315 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 54,1% · 329 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 54,8% · 1.280 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 51,2% · 285 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 48,9% · 284 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 46,9% · 687 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 49,6% · 686 trận
- Maokai11 trận—SoloQ: 53,1% · 96 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 60,9% · 92 trận
- Shyvana11 trận—SoloQ: 53,6% · 562 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 50,0% · 1.107 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 52,4% · 1.013 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 50,5% · 1.279 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 46,9% · 687 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 51,9% · 889 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 51,8% · 1.000 trận
- Ahri46 trận56,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.355 trận
- Syndra40 trận32,5%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.217 trận
- Orianna38 trận57,9%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,2% · 483 trận
- Viktor37 trận45,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,3% · 1.014 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 51,6% · 550 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 48,3% · 1.515 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 55,1% · 361 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 52,7% · 991 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 47,7% · 507 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 53,2% · 1.216 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 52,6% · 401 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 54,4% · 719 trận
- Anivia13 trận—SoloQ: 51,9% · 376 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 52,3% · 620 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 47,0% · 613 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 54,7% · 1.119 trận
- Sivir62 trận58,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,4% · 968 trận
- Kai'Sa47 trận63,8%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 52,5% · 2.146 trận
- Tristana47 trận44,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.021 trận
- Xayah39 trận43,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,8% · 779 trận
- Yunara36 trận47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.860 trận
- Jhin28 trận—SoloQ: 52,8% · 1.864 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 48,2% · 1.325 trận
- Caitlyn17 trận—SoloQ: 51,6% · 1.044 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 51,4% · 1.073 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 51,1% · 852 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 49,8% · 889 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 51,3% · 517 trận
- Ezreal13 trận—SoloQ: 58,0% · 1.044 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 54,4% · 476 trận
- Ziggs13 trận—SoloQ: 55,7% · 210 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 53,2% · 801 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 49,2% · 856 trận
- Nautilus55 trận47,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 55,8% · 1.662 trận
- Leona52 trận63,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.632 trận
- Rell52 trận44,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.724 trận
- Rakan43 trận48,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.049 trận
- Braum38 trận44,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.208 trận
- Lulu38 trận71,1%chênh lệch +17,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.557 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 51,2% · 816 trận
- Neeko21 trận—SoloQ: 51,7% · 232 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 53,9% · 648 trận
- Renata Glasc17 trận—SoloQ: 51,3% · 476 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 50,0% · 2.164 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 54,1% · 763 trận
- Seraphine11 trận—SoloQ: 52,3% · 463 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 53,3% · 1.011 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 48,3% · 1.102 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 50,5% · 1.382 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 57,2% · 680 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,5%23.671 lượt chọn trên 672.396cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,9%361 lượt chọn trên 9.366cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,5%121 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

