Hồ sơ tướng · Top

Akali

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
24,9%Hạng 16 trên 173 tướng
Chọn
7,1%được chọn trong 187 trên 2.644 trận
Cấm
17,8%348 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 20,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top— 15 trận thắng trên 25 trận
Thời lượng trung vị—soloQ 28,3 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    1,2%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: tỉ lệ thắng, thời lượng, ngọc chính, phép và core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện78% · 4.468
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt84% · 4.832
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 50 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)35% · 775
35%số trận ở soloQ
  1. Hextech Gunblade
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 91% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop9%35% · tướng đường trên: 28%
  2. Damage của độitop22%23% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 76 ở lane, 79 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

656+57 so với 599
948+80 so với 868
1.129+49 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Akalitướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 57% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên656 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên948 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+120 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên+169 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên575 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 7 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên0,1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
ADC1 tướng
  • Jinx5 trận
    —SoloQ: 48,3% · 422 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%5.017 lượt chọn trên 431.266cấm 20,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%18 lượt chọn trên 3.686cấm 19,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

28,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.