Akali
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 9,3%được chọn trong 1.682 trên 18.051 trận
- Cấm
- 20,8%3.554 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 17,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 91% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 20,7%
- SoloQ
- 17,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Gunblade
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 91% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop9%35% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop22%23% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 79 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên656 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên948 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+120 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên+169 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên575 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 7 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên0,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Yone36 trận52,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 924 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 48,9% · 423 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 47,6% · 271 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 48,2% · 245 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 48,6% · 537 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 46,0% · 187 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 51,2% · 217 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 51,0% · 145 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 47,0% · 132 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 45,3% · 190 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 51,9% · 81 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 48,3% · 203 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 45,1% · 71 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 48,6% · 364 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,6% · 468 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 47,0% · 296 trận
- K'Sante9 trận—SoloQ: 49,8% · 271 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 46,4% · 222 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 48,7% · 310 trận
- Lee Sin46 trận56,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.089 trận
- Wukong37 trận37,8%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 48,8% · 256 trận
- Sylas31 trận48,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 44,8% · 533 trận
- Jarvan IV27 trận—SoloQ: 54,5% · 319 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 49,6% · 347 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 51,7% · 321 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 50,5% · 196 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 51,7% · 118 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 47,3% · 514 trận
- Xin Zhao12 trận—SoloQ: 46,2% · 171 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 50,0% · 182 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 48,2% · 342 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,3% · 195 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 55,2% · 212 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 42,6% · 523 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 46,6% · 328 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 43,1% · 295 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 44,8% · 355 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 49,1% · 336 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 50,1% · 507 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 43,2% · 359 trận
- Vex19 trận—SoloQ: 54,0% · 202 trận
- Viktor19 trận—SoloQ: 54,3% · 468 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 49,5% · 208 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 45,6% · 533 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 49,2% · 321 trận
- Mel14 trận—SoloQ: 49,2% · 59 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 57,0% · 128 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 49,9% · 489 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 44,0% · 193 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 54,8% · 210 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 49,9% · 489 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 50,0% · 330 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 45,7% · 584 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 46,1% · 219 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 43,6% · 280 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 47,5% · 322 trận
- Zoe5 trận—SoloQ: 44,9% · 216 trận
- Caitlyn43 trận51,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,5% · 555 trận
- Jhin42 trận52,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.083 trận
- Ezreal40 trận60,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,2% · 668 trận
- Kai'Sa36 trận55,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.183 trận
- Yunara29 trận—SoloQ: 47,5% · 876 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 42,0% · 590 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 48,7% · 464 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 48,7% · 398 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 50,3% · 187 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 51,2% · 203 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 49,9% · 663 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 53,3% · 105 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 48,6% · 173 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 48,9% · 556 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 46,8% · 190 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 41,6% · 365 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 45,9% · 292 trận
- Nautilus48 trận64,6%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 49,7% · 648 trận
- Leona32 trận56,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 44,3% · 368 trận
- Lulu32 trận59,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,2% · 794 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 46,8% · 299 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 56,6% · 198 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 44,8% · 793 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 52,7% · 427 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 49,6% · 242 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 47,9% · 516 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 50,0% · 316 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 39,6% · 316 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 45,1% · 435 trận
- Poppy13 trận—SoloQ: 38,4% · 151 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 48,4% · 312 trận
- Morgana12 trận—SoloQ: 52,4% · 126 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 48,9% · 284 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 46,7% · 394 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%8.536 lượt chọn trên 609.383cấm 17,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%254 lượt chọn trên 21.472cấm 20,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

