Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
30,1%Hạng 10 trên 173 tướng
Chọn
9,3%được chọn trong 1.682 trên 18.058 trận
Cấm
20,8%3.554 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 17,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,1% từ 46,8% đến 51,5% trên 1.225 trậnSoloQ 49,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    3,6%
    3,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    20,7%
    SoloQ
    17,5%
    Tỉ lệ cấm 20,7% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 17,5% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện92% · 23.012
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt69% · 17.153
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 106 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)56% · 4.339
56%số trận ở soloQ
  1. Hextech Gunblade
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop12%28% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 68 ở lane, 69 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

564+36 so với 528
955+56 so với 899
1.184+5 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Akalitướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 64% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa564 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa1.184 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+119 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa+243 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa561 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa28% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 15 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +10,6 điểm trên 83 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante58,2% · kỳ vọng 51,2% · 55 trận+7,0 điểmSoloQ -1,5
Sion56,5% · kỳ vọng 49,5% · 46 trận+7,0 điểmSoloQ +1,5
Malphite52,9% · kỳ vọng 47,4% · 51 trận+5,6 điểmSoloQ -0,6
Renekton52,7% · kỳ vọng 48,5% · 55 trận+4,2 điểmSoloQ -2,9
Olaf54,8% · kỳ vọng 47,5% · 31 trận+7,4 điểmSoloQ +6,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne64,4% · kỳ vọng 51,8% · 45 trận+12,7 điểmSoloQ +2,2
Sejuani62,5% · kỳ vọng 49,6% · 40 trận+12,9 điểmSoloQ +5,5
Graves60,0% · kỳ vọng 49,0% · 30 trận+11,0 điểmSoloQ +0,1
Lee Sin53,1% · kỳ vọng 50,5% · 130 trận+2,6 điểmSoloQ -1,1
Naafiri56,3% · kỳ vọng 47,5% · 32 trận+8,8 điểmSoloQ +1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor55,4% · kỳ vọng 49,1% · 139 trận+6,3 điểmSoloQ +3,8
Vex54,1% · kỳ vọng 47,1% · 37 trận+7,0 điểmSoloQ -0,9
Sylas54,2% · kỳ vọng 50,9% · 59 trận+3,3 điểmSoloQ +3,8
Galio51,8% · kỳ vọng 49,5% · 56 trận+2,2 điểmSoloQ -3,5
Orianna54,5% · kỳ vọng 52,7% · 55 trận+1,9 điểmSoloQ -5,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal62,4% · kỳ vọng 53,6% · 93 trận+8,8 điểmSoloQ +0,4
Yunara53,7% · kỳ vọng 46,7% · 123 trận+7,0 điểmSoloQ +0,2
Sivir58,5% · kỳ vọng 48,2% · 41 trận+10,3 điểmSoloQ +0,3
Aphelios59,6% · kỳ vọng 54,0% · 52 trận+5,6 điểmSoloQ -0,7
Miss Fortune53,7% · kỳ vọng 48,9% · 41 trận+4,7 điểmSoloQ -2,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona59,0% · kỳ vọng 48,4% · 83 trận+10,6 điểmSoloQ +1,3
Karma62,8% · kỳ vọng 51,8% · 43 trận+11,0 điểmSoloQ -0,4
Lulu55,9% · kỳ vọng 51,6% · 102 trận+4,3 điểmSoloQ -2,0
Rell52,9% · kỳ vọng 44,9% · 34 trận+8,0 điểmSoloQ 0,0
Braum47,3% · kỳ vọng 46,9% · 74 trận+0,4 điểmSoloQ +1,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite66,7% · kỳ vọng 50,9% · 63 trận+15,8 điểmSoloQ +0,7
Renekton62,3% · kỳ vọng 49,8% · 61 trận+12,5 điểmSoloQ -0,7
Jax59,5% · kỳ vọng 49,6% · 42 trận+10,0 điểmSoloQ -0,3
Nasus60,0% · kỳ vọng 50,6% · 40 trận+9,4 điểmSoloQ -4,8
Dr. Mundo54,3% · kỳ vọng 47,5% · 46 trận+6,9 điểmSoloQ -1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath61,1% · kỳ vọng 51,7% · 36 trận+9,4 điểmSoloQ -2,3
Viego54,2% · kỳ vọng 48,6% · 48 trận+5,5 điểmSoloQ +1,8
Vi52,6% · kỳ vọng 49,9% · 78 trận+2,6 điểmSoloQ -0,4
Xin Zhao49,0% · kỳ vọng 48,6% · 51 trận+0,4 điểmSoloQ -5,0
Lillia51,6% · kỳ vọng 51,2% · 31 trận+0,4 điểmSoloQ +5,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe67,2% · kỳ vọng 52,1% · 61 trận+15,1 điểmSoloQ -1,6
Caitlyn55,3% · kỳ vọng 51,0% · 123 trận+4,3 điểmSoloQ +1,0
Yunara55,8% · kỳ vọng 51,6% · 120 trận+4,2 điểmSoloQ +0,5
Aphelios46,3% · kỳ vọng 44,3% · 41 trận+2,0 điểmSoloQ +0,8
Zeri55,3% · kỳ vọng 52,6% · 38 trận+2,7 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma56,3% · kỳ vọng 46,5% · 48 trận+9,8 điểmSoloQ +1,3
Nautilus53,0% · kỳ vọng 47,6% · 115 trận+5,5 điểmSoloQ -1,9
Milio52,7% · kỳ vọng 48,0% · 74 trận+4,7 điểmSoloQ +0,6
Lulu48,6% · kỳ vọng 46,7% · 109 trận+1,9 điểmSoloQ +0,3
Thresh53,0% · kỳ vọng 50,8% · 83 trận+2,2 điểmSoloQ +1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante55 trận
    58,2%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.109 trận
  • Renekton55 trận
    52,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,9% · 695 trận
  • Ambessa52 trận
    53,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,7% · 798 trận
  • Yone52 trận
    48,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.593 trận
  • Malphite51 trận
    52,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,0% · 675 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin130 trận
    53,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,5% · 2.616 trận
  • Wukong97 trận
    40,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,5% · 522 trận
  • Sylas92 trận
    47,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.485 trận
  • Jarvan IV86 trận
    47,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,7% · 893 trận
  • Vi75 trận
    46,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 755 trận
Mid18 tướng
  • Viktor139 trận
    55,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,5% · 1.680 trận
  • Yone84 trận
    46,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.714 trận
  • Ahri60 trận
    43,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 42,9% · 611 trận
  • Locke60 trận
    48,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.852 trận
  • Sylas59 trận
    54,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,9% · 1.532 trận
ADC17 tướng
  • Yunara123 trận
    53,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.156 trận
  • Kai'Sa111 trận
    35,1%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.764 trận
  • Jhin100 trận
    52,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.934 trận
  • Ezreal93 trận
    62,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.685 trận
  • Lucian85 trận
    45,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.132 trận
Support16 tướng
  • Nautilus112 trận
    47,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.687 trận
  • Lulu102 trận
    55,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.895 trận
  • Thresh89 trận
    47,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 44,6% · 2.008 trận
  • Leona83 trận
    59,0%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 48,5% · 929 trận
  • Milio77 trận
    48,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 55,8% · 504 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%21.665 lượt chọn trên 609.385cấm 17,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,3%706 lượt chọn trên 21.472cấm 20,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,2%136 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

28,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 7,1%G1290 trận trên 4.080
  • 6,8%G2276 trận trên 4.082
  • 6,2%G3+108 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 290 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.