Akali
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 9,3%được chọn trong 1.682 trên 18.058 trận
- Cấm
- 20,8%3.554 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 17,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +10,6 điểm trên 83 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,6 điểm83 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 20,7%
- SoloQ
- 17,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Gunblade
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop12%28% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 68 ở lane, 69 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa564 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa1.184 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+119 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa+243 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa561 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa28% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +10,6 điểm trên 83 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante55 trận58,2%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.109 trận
- Renekton55 trận52,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,9% · 695 trận
- Ambessa52 trận53,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,7% · 798 trận
- Yone52 trận48,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.593 trận
- Malphite51 trận52,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,0% · 675 trận
- Mordekaiser48 trận41,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 53,8% · 273 trận
- Aatrox47 trận44,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,3% · 743 trận
- Nasus47 trận44,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,4% · 500 trận
- Sion46 trận56,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,2% · 440 trận
- Ornn41 trận31,7%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 40,3% · 186 trận
- Dr. Mundo40 trận47,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,2% · 383 trận
- Gnar40 trận55,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,4% · 513 trận
- Camille34 trận47,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 532 trận
- Olaf31 trận54,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,7% · 455 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 49,5% · 210 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 52,9% · 786 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 50,9% · 917 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 49,7% · 1.345 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 49,8% · 643 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 48,6% · 901 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 49,6% · 674 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,7% · 1.345 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,0% · 675 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,6% · 674 trận
- Lee Sin130 trận53,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,5% · 2.616 trận
- Wukong97 trận40,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,5% · 522 trận
- Sylas92 trận47,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.485 trận
- Jarvan IV86 trận47,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,7% · 893 trận
- Vi75 trận46,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 755 trận
- Nocturne45 trận64,4%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 54,8% · 312 trận
- Xin Zhao43 trận48,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,3% · 421 trận
- Lillia41 trận43,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,1% · 536 trận
- Sejuani40 trận62,5%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 54,2% · 142 trận
- Qiyana37 trận43,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.330 trận
- Naafiri32 trận56,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 52,7% · 592 trận
- Graves30 trận60,0%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 49,9% · 932 trận
- Viego29 trận—SoloQ: 51,9% · 854 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 47,2% · 1.331 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 56,7% · 501 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 50,7% · 742 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 44,3% · 587 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 47,6% · 785 trận
- Master Yi9 trận—SoloQ: 45,8% · 578 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 52,7% · 592 trận
- Viktor139 trận55,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,5% · 1.680 trận
- Yone84 trận46,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.714 trận
- Ahri60 trận43,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 42,9% · 611 trận
- Locke60 trận48,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.852 trận
- Sylas59 trận54,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,9% · 1.532 trận
- Galio56 trận51,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,3% · 1.142 trận
- Orianna55 trận54,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,2% · 621 trận
- Syndra54 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 979 trận
- Lissandra51 trận49,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 39,8% · 741 trận
- LeBlanc38 trận44,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,9% · 586 trận
- Vex37 trận54,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 45,9% · 381 trận
- Twisted Fate36 trận47,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 43,5% · 1.348 trận
- Ryze35 trận40,0%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 48,4% · 407 trận
- Galio32 trận53,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,3% · 1.142 trận
- Aurora31 trận45,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,0% · 421 trận
- Zed29 trận—SoloQ: 49,5% · 748 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 46,9% · 1.001 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 47,5% · 539 trận
- Yunara123 trận53,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.156 trận
- Kai'Sa111 trận35,1%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.764 trận
- Jhin100 trận52,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.934 trận
- Ezreal93 trận62,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.685 trận
- Lucian85 trận45,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.132 trận
- Caitlyn80 trận45,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.349 trận
- Jinx76 trận38,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.508 trận
- Xayah56 trận46,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,3% · 921 trận
- Aphelios52 trận59,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.652 trận
- Ashe48 trận47,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,6% · 468 trận
- Tristana47 trận44,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.402 trận
- Zeri45 trận42,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,9% · 909 trận
- Miss Fortune41 trận53,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,8% · 528 trận
- Sivir41 trận58,5%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 49,3% · 351 trận
- Varus25 trận—SoloQ: 45,8% · 312 trận
- Corki23 trận—SoloQ: 48,5% · 447 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 46,8% · 745 trận
- Nautilus112 trận47,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.687 trận
- Lulu102 trận55,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.895 trận
- Thresh89 trận47,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 44,6% · 2.008 trận
- Leona83 trận59,0%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 48,5% · 929 trận
- Milio77 trận48,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 55,8% · 504 trận
- Braum74 trận47,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,1% · 797 trận
- Blitzcrank58 trận44,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.288 trận
- Rakan58 trận46,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,4% · 731 trận
- Alistar51 trận41,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.193 trận
- Yuumi51 trận43,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,9% · 699 trận
- Seraphine49 trận44,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,6% · 502 trận
- Karma43 trận62,8%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.004 trận
- Neeko37 trận43,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,3% · 306 trận
- Bard36 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,9% · 1.092 trận
- Rell34 trận52,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 46,0% · 891 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 47,5% · 789 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%21.665 lượt chọn trên 609.385cấm 17,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%706 lượt chọn trên 21.472cấm 20,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,2%136 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

