Akali
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,4%được chọn trong 414 trên 6.486 trận
- Cấm
- 15,0%487 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 17,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,6%
- SoloQ
- 48,5%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,8%
- SoloQ
- 17,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 63%
- SoloQ
- 78%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Gunblade
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop12%28% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 68 ở lane, 69 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa564 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa1.184 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+119 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa+243 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa561 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa28% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn35 trận54,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 44,8% · 616 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 49,1% · 656 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 52,7% · 448 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 51,2% · 492 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 52,2% · 554 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 45,7% · 311 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 46,3% · 482 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 44,8% · 668 trận
- Rumble11 trận—SoloQ: 50,0% · 240 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 49,7% · 463 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 50,3% · 292 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 46,6% · 367 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 47,8% · 358 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 47,2% · 712 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 46,6% · 633 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 46,5% · 1.076 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 49,0% · 573 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,7% · 675 trận
- Wukong50 trận54,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 778 trận
- Jarvan IV45 trận64,4%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,8% · 893 trận
- Xin Zhao32 trận50,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,1% · 284 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 45,4% · 405 trận
- Skarner18 trận—SoloQ: 44,1% · 195 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 54,0% · 302 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 45,3% · 192 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 48,1% · 499 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 46,6% · 1.070 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 54,4% · 864 trận
- Amumu8 trận—SoloQ: 45,6% · 103 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,0% · 260 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 48,1% · 862 trận
- Lee Sin6 trận—SoloQ: 47,0% · 1.052 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 61,4% · 70 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 49,0% · 520 trận
- Viktor67 trận52,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.031 trận
- Orianna40 trận60,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,3% · 495 trận
- Syndra35 trận48,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.090 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 46,0% · 1.080 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 50,9% · 1.146 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 48,5% · 569 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 54,0% · 1.465 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 49,3% · 818 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 47,3% · 393 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 43,0% · 626 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 42,8% · 677 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 50,4% · 230 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 55,1% · 207 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 42,5% · 616 trận
- Mel6 trận—SoloQ: 46,7% · 92 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 48,6% · 1.025 trận
- Yunara34 trận58,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.640 trận
- Ashe30 trận70,0%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 53,0% · 494 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 45,6% · 1.361 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 47,9% · 748 trận
- Caitlyn23 trận—SoloQ: 49,8% · 1.186 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 49,2% · 1.285 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 47,5% · 457 trận
- Ezreal18 trận—SoloQ: 52,9% · 1.046 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 48,6% · 1.840 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 49,4% · 1.527 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 45,5% · 596 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 53,8% · 385 trận
- Ziggs10 trận—SoloQ: 42,5% · 179 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 45,9% · 763 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 49,7% · 191 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 45,8% · 765 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 50,0% · 646 trận
- Viktor6 trận—SoloQ: 48,3% · 602 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 46,3% · 682 trận
- Milio36 trận55,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 707 trận
- Lulu32 trận50,0%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.523 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 49,1% · 845 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 50,8% · 545 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 50,8% · 835 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 46,7% · 722 trận
- Nautilus18 trận—SoloQ: 46,0% · 1.173 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 46,2% · 664 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 45,6% · 719 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 45,4% · 1.477 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 49,0% · 874 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.227 trận
- Renata Glasc9 trận—SoloQ: 46,7% · 321 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 45,7% · 717 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 55,8% · 154 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 48,0% · 754 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 46,0% · 1.277 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%19.277 lượt chọn trên 672.394cấm 17,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%234 lượt chọn trên 9.366cấm 14,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,2%136 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

